platymiscium trinitatis

platymiscium trinitatis

A large platymiscium trinitatis tree stands in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gỗ lớn: "Platymiscium trinitatis" tên khoa học của một loài cây gỗ lớn, nguồn gốc từ Trinidad Guyana. Loài cây này các đặc điểm thực vật học nổi bật như kép lông chim lẻ, chùm hoa màu vàng mọcnách lá, tỏa hương thơm như hoa violet, quả dạng đậu dài, nhẵn. thường được trồng làm cây cảnh trong các công viên khu vườn rộng lớn.

dụ sử dụng
  • (Cây platymiscium trinitatis một loài cây hùng vĩ, có thể đạt tới độ cao lớn trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • (Các nhà làm vườn thường chọn cây platymiscium trinitatis hoa vàng thơm ngát hình dáng thanh lịch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học: "Platymiscium trinitatis" được nghiên cứu như một loài cây đặc hữu của vùng Caribe, giá trị trong việc bảo tồn đa dạng sinh học.

    • The classification of platymiscium trinitatis within the Fabaceae family is based on its pod structure. (Việc phân loại cây platymiscium trinitatis trong họ Đậu dựa trên cấu trúc quả của .)
  • Trong thiết kế cảnh quan: Loài cây này được ưa chuộng làm cây mẫu (specimen tree) trong các khu vườn rộng nhờ tán rộng hoa thơm.

    • A mature platymiscium trinitatis can become the focal point of a botanical garden. (Một cây platymiscium trinitatis trưởng thành có thể trở thành điểm nhấn của một khu vườn thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Platymiscium (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm nhiều loài cây gỗ nhiệt đới.

    • The genus platymiscium comprises several species native to Central and South America. (Chi platymiscium bao gồm nhiều loài bản địaTrung Nam Mỹ.)
  • Trinitatis (tính từ): Trong tên khoa học, từ này chỉ nguồn gốc từ đảo Trinidad.

    • The specific epithet trinitatis indicates the tree's association with Trinidad. (Từ chỉ loài trinitatis cho thấy mối liên hệ của cây với Trinidad.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ Trinidad: Tên thường gọi không chính thức, dùng để chỉ loài cây này trong bối cảnh địa phương.
    • Locals refer to the tree as Trinidad timber. (Người dân địa phương gọi loài cây này gỗ Trinidad.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây tên khoa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.